Nếu bạn để ý thì thời gian gần đây máy sốc điện được trang bị phổ biến hơn tại Việt Nam. Một ví dụ dễ thấy, gần đây trong một lần thăm bệnh tại bệnh viện tư, mình để ý thấy máy sốc điện được trang bị tại mỗi tầng của bệnh viện. Hay không ở đâu xa tại cơ sở y tế mình đang làm việc, việc kiểm tra tình trạng hoạt động của máy sốc điện luôn được thực hiện mỗi ngày và việc tái đào tạo các trường hợp sử dụng máy sốc điện luôn được thực hiện hàng năm. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và sử dụng đúng cách thiết bị này là vô cùng cần thiết, không chỉ đối với nhân viên y tế mà còn giúp cộng đồng có thêm kiến thức để ứng phó hiệu quả với những tình huống khẩn cấp, từ đó nâng cao cơ hội cứu sống người bệnh [1].
Nội dung bài viết được tham khảo từ các liệu chính dưới đây :
[1] NHLBI, NIH (2023). How Do Defibrillators Work.
[2] Goyal A, Chhabra L, Singh B, Cooper JS (2025). Defibrillation. StatPearls – NCBI Bookshelf.
[3] FDA (2023). How AEDs in Public Places Can Restart Hearts.
[4] Liddle R, Davies CS, Colquhoun M, Handley AJ (2003). The automated external defibrillator. PMC.
I. Máy sốc điện là gì?
Máy sốc điện (defibrillator) là một thiết bị điện tử y tế sử dụng một xung điện năng lượng cao để khử cực đồng loạt các tế bào cơ tim, nhằm chấm dứt các rối loạn nhịp tim nguy hiểm và cho phép nút xoang nhĩ (nút phát nhịp tự nhiên của tim) tái lập một nhịp đập hiệu quả [2]. Trong các trường hợp ngừng tim đột ngột do rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch, sốc điện là phương pháp điều trị hiệu quả nhất, giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân [1].
Ngoài chức năng sốc điện (defibrillation) cho các trường hợp ngừng tim, máy sốc điện còn có thể được sử dụng để thực hiện chuyển nhịp (cardioversion) – một thủ thuật tương tự nhưng được thực hiện có kiểm soát hơn, thường dùng để điều trị các rối loạn nhịp tim không nguy hiểm đến tính mạng ngay lập tức nhưng gây ra triệu chứng hoặc có nguy cơ biến chứng, như rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF) hoặc nhịp nhanh trên thất (Supraventricular Tachycardia – SVT).
Có nhiều loại máy sốc điện khác nhau, được thiết kế cho các môi trường và đối tượng sử dụng khác nhau:

+ Máy sốc điện ngoài tự động (Automated External Defibrillator – AED): Đây là loại máy được thiết kế để sử dụng cho cả người không chuyên và nhân viên y tế. AED có khả năng tự động phân tích nhịp tim và đưa ra hướng dẫn bằng giọng nói, chỉ định có cần sốc điện hay không [3]. Máy thường được đặt ở những nơi công cộng như sân bay, trung tâm thương mại, trường học.
+ Máy sốc điện thủ công (Manual Defibrillator): Loại này chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu. Người sử dụng phải tự phân tích điện tâm đồ (ECG), chọn mức năng lượng thích hợp và thực hiện sốc điện [2]. Máy thường có nhiều chức năng phức tạp hơn, bao gồm theo dõi ECG, tạo nhịp (pacing) và chuyển nhịp (cardioversion).


+ Máy sốc điện cấy ghép (Implantable Cardioverter Defibrillator – ICD): Là một thiết bị nhỏ được cấy dưới da ngực hoặc bụng của bệnh nhân có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp tim nguy hiểm. ICD liên tục theo dõi nhịp tim và tự động phát xung điện khi phát hiện nhịp tim bất thường [1].
+ Máy sốc điện đeo ngoài (Wearable Cardioverter Defibrillator – WCD): Đây là một thiết bị đeo được, thường dưới dạng áo vest, dành cho những bệnh nhân có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp tim nhưng chưa đủ điều kiện cấy ICD hoặc đang chờ cấy ghép. WCD cũng có khả năng phát hiện và điều trị rối loạn nhịp tự động.

II. Nguyên lý hoạt động của máy sốc điện
Tim của chúng ta hoạt động như một máy bơm liên tục nhờ vào hệ thống dẫn truyền điện đặc biệt. Trong hệ thống này, nút xoang nhĩ (sinoatrial node – SA node), nằm ở tâm nhĩ phải, đóng vai trò là máy tạo nhịp tự nhiên, phát ra các xung điện đều đặn. Các xung điện này sau đó lan truyền qua tâm nhĩ, làm tâm nhĩ co bóp, rồi dẫn đến nút nhĩ thất (atrioventricular node – AV node), và tiếp tục lan xuống tâm thất qua bó His và mạng Purkinje, khiến tâm thất co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể. Quá trình này diễn ra một cách có tổ chức và nhịp nhàng, tạo nên nhịp tim bình thường (nhịp xoang – sinus rhythm) [2].

Khi xảy ra rung thất (Ventricular Fibrillation – VF) hoặc nhịp nhanh thất vô mạch (Pulseless Ventricular Tachycardia – pVT), hoạt động điện của tim trở nên hỗn loạn, các tế bào cơ tim co bóp không đồng bộ, khiến tim không thể bơm máu hiệu quả [2].
Nguyên lý hoạt động của máy sốc điện dựa trên việc tạo ra một dòng điện được kiểm soát, đi qua cơ tim. Dòng điện này có tác dụng:
+ Khử cực đồng loạt (Defibrillation): Xung điện làm ngừng hoạt động điện hỗn loạn của tất cả các tế bào cơ tim cùng một lúc. Điều này giống như việc “khởi động lại” hệ thống điện của tim [1].
+ Tái lập nhịp xoang: Sau khi tất cả các tế bào cơ tim được khử cực, hy vọng rằng nút xoang nhĩ – bộ phận phát nhịp tự nhiên của tim (sinoatrial node – SA node) – sẽ có cơ hội tái lập một nhịp đập bình thường và có tổ chức (nhịp xoang – sinus rhythm) [2].
Tóm lại, việc sốc điện có vai trò dập tắt các rối loạn nhịp nhanh đang chiếm quyền chủ nhịp của nhịp xoang, giúp nhịp xoang trở lại với vai trò chủ nhịp (Không nên hiểu sai rằng sốc điện là phương pháp dùng dòng điện kích thích tim đập) .

III. Phân loại máy sốc điện
Các dạng sóng điện được sử dụng trong sốc điện bao gồm:
+ Sóng đơn pha (Monophasic): Dòng điện chỉ đi theo một hướng từ điện cực này sang điện cực kia.
+ Sóng hai pha (Biphasic): Dòng điện đi theo một hướng, sau đó đảo chiều đi theo hướng ngược lại. Các máy sốc điện hiện đại chủ yếu sử dụng dạng sóng hai pha vì chúng hiệu quả hơn trong việc khử rung thất với mức năng lượng thấp hơn, giảm thiểu tổn thương cơ tim [2].
IV. Cấu tạo cơ bản của máy sốc điện
Mặc dù có nhiều loại, nhưng một máy sốc điện cơ bản thường bao gồm các thành phần chính sau:
+ Nguồn điện và tụ điện: Nguồn điện cung cấp năng lượng, sau đó được tích trữ trong tụ điện. Tụ điện có nhiệm vụ phóng ra năng lượng điện dưới dạng một xung duy nhất [2].
+ Điện cực (Pads/Paddles): Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với da bệnh nhân.
Paddles (bản sốc): Thường dùng cho máy sốc điện thủ công, yêu cầu người dùng giữ chặt và ấn mạnh vào ngực bệnh nhân.
Internal paddles (bản sốc trong): Được sử dụng trong phẫu thuật, khi bác sĩ trực tiếp đặt các bản cực vô trùng này lên bề mặt quả tim để sốc điện trực tiếp.
Pads (miếng dán): Dùng cho cả AED và máy thủ công, là loại miếng dán có gel dẫn điện, tiện lợi và an toàn hơn.



Bộ phận phân tích điện tim (ECG analysis): Đặc biệt quan trọng đối với AED, bộ phận này phân tích nhịp tim của bệnh nhân để xác định xem có phải là nhịp cần sốc điện hay không [4].
Giao diện người dùng: Bao gồm màn hình hiển thị thông tin ECG, mức năng lượng, thời gian, và các nút điều khiển (sạc, sốc, chọn năng lượng). Đối với AED, còn có hướng dẫn bằng giọng nói để chỉ dẫn người dùng từng bước [3].
Các phụ kiện khác: Bao gồm dao cạo (để cạo lông ngực bệnh nhân nếu cần), khăn lau, gel dẫn điện (nếu dùng paddles), và pin/nguồn sạc.
IV. Chỉ định và chống chỉ định
Chỉ định:
Rung thất (Ventricular Fibrillation – VF): Là tình trạng tim rung lên một cách hỗn loạn, không có khả năng bơm máu, dẫn đến ngừng tim lâm sàng. Đây là chỉ định cấp cứu hàng đầu của sốc điện (defibrillation) [2].
Nhịp nhanh thất vô mạch (Pulseless Ventricular Tachycardia – pVT): Là tình trạng tim đập nhanh bất thường từ tâm thất, nhưng không tạo ra mạch và huyết áp, cũng dẫn đến ngừng tim. Sốc điện là cần thiết để chấm dứt nhịp này [2].
Chuyển nhịp (Cardioversion): Được chỉ định cho các rối loạn nhịp nhanh có mạch (tức là tim vẫn đập và có huyết áp, nhưng nhịp quá nhanh gây triệu chứng nặng) như rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF) kèm đáp ứng thất nhanh, nhịp nhanh trên thất (Supraventricular Tachycardia – SVT) hoặc nhịp nhanh thất có mạch (Ventricular Tachycardia – VT with pulse) khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc bệnh nhân không ổn định.
Chống chỉ định:
Không có chống chỉ định tuyệt đối đối với sốc điện khi bệnh nhân có rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch. Trong những trường hợp này, lợi ích của việc sốc điện để cứu sống bệnh nhân vượt trội hơn mọi rủi ro tiềm ẩn [2].
Lưu ý: Cần cẩn trọng khi bệnh nhân có máy tạo nhịp tim hoặc thiết bị ICD cấy ghép. Không đặt điện cực trực tiếp lên vùng có thiết bị cấy ghép để tránh làm hỏng thiết bị.
V. Hướng dẫn sử dụng máy sốc điện
Sử dụng máy sốc điện, đặc biệt là AED, được thiết kế để đơn giản hóa tối đa, nhưng luôn đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết về các bước thực hiện.
Bước 1: Chuẩn bị
1. Đảm bảo an toàn môi trường:
Kiểm tra khu vực xung quanh bệnh nhân khô ráo, không có nước hoặc chất lỏng dẫn điện.
Không có vật kim loại tiếp xúc với bệnh nhân hoặc giường bệnh.
Tránh xa các vật liệu dễ cháy nổ (ví dụ: oxy nồng độ cao).
2. Đặt bệnh nhân: Đặt bệnh nhân nằm ngửa trên một bề mặt cứng, phẳng.
3. Bộc lộ vùng ngực: Cởi bỏ quần áo để bộc lộ hoàn toàn vùng ngực của bệnh nhân.
4. Chuẩn bị da:
Nếu ngực bệnh nhân có nhiều lông, hãy cạo sạch lông ở các vị trí sẽ dán điện cực để đảm bảo tiếp xúc tốt.
Lau khô da nếu có mồ hôi hoặc nước.
Tháo bỏ các miếng dán thuốc hoặc vật kim loại (như trang sức) khỏi vùng ngực.
Bước 2: Thực hiện sốc điện
*** Với máy sốc điện ngoài tự động (AED) ***
AED thường có hướng dẫn bằng giọng nói và hình ảnh đi kèm.
1. Bật máy: Nhấn nút nguồn để bật AED. Máy sẽ bắt đầu phát ra hướng dẫn bằng giọng nói.
2. Dán điện cực:
Mở gói điện cực và bóc lớp bảo vệ.
Dán một điện cực vào phía trên bên phải ngực (dưới xương đòn).
Dán điện cực còn lại vào phía dưới bên trái của xương sườn, hơi lệch sang một bên, cách núm vú vài cm (vị trí tương ứng với mỏm tim) [3].
Đảm bảo điện cực dán chặt vào da, không có bọt khí.

3. Để máy phân tích nhịp tim:
Máy AED sẽ yêu cầu “Không chạm vào bệnh nhân” để phân tích nhịp tim.
Đảm bảo không ai chạm vào bệnh nhân trong quá trình này.
Máy sẽ báo cáo liệu có cần sốc điện hay không.
4. Thực hiện sốc điện (nếu máy chỉ định):
Nếu máy AED chỉ định sốc điện, hãy đảm bảo tất cả mọi người đều “CLEAR” (không ai chạm vào bệnh nhân hoặc vật gì tiếp xúc với bệnh nhân).
Nhấn nút “Sốc” (thường là nút nhấp nháy màu đỏ).
Sau khi sốc điện, máy AED sẽ hướng dẫn tiếp tục hồi sức tim phổi (CPR).
5. Tiếp tục hồi sức tim phổi (CPR):
Thực hiện CPR ngay lập tức sau sốc điện (30 lần ép tim, 2 lần thổi ngạt) và tiếp tục cho đến khi AED phân tích lại nhịp tim hoặc nhân viên y tế đến [3].
*** Với máy sốc điện thủ công (Manual Defibrillator) ***
Thực hiện sốc điện với máy sốc điện thủ công đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn sâu. Manual Defibrillator thường được sử dụng, vận hành và kiễm tra thường xuyên bởi nhân viên y tế.
1. Đặt điện cực: Đặt paddles hoặc miếng dán điện cực vào vị trí như đã mô tả cho AED.
2. Phân tích điện tim: Quan sát màn hình điện tâm đồ (ECG) trên máy để xác định nhịp tim. Chỉ sốc điện khi có rung thất (VF) hoặc nhịp nhanh thất vô mạch (pVT). Đối với chuyển nhịp (cardioversion), cần nhận diện các nhịp nhanh có mạch như rung nhĩ (AF), nhịp nhanh trên thất (SVT) hoặc nhịp nhanh thất có mạch (VT with pulse).
3. Chọn mức năng lượng: Chọn mức năng lượng phù hợp theo hướng dẫn lâm sàng (ví dụ: 120-200 Joule cho sóng hai pha, 360 Joule cho sóng đơn pha đối với người lớn). Đối với chuyển nhịp (cardioversion), mức năng lượng thường thấp hơn và cần được đồng bộ hóa với sóng R của ECG để tránh gây rung thất.
4. Sạc năng lượng: Nhấn nút “Sạc” trên máy hoặc trên paddle.
5. Đảm bảo an toàn (“CLEAR”):
+ Trước khi sốc, hô to “CLEAR” để đảm bảo không ai chạm vào bệnh nhân, giường bệnh, hoặc bất kỳ thiết bị nào đang kết nối với bệnh nhân.
+ Người thực hiện sốc điện cũng phải đảm bảo không tiếp xúc với bệnh nhân.

6. Thực hiện sốc điện: Nhấn đồng thời cả hai nút “Sốc” trên paddles hoặc nút sốc trên máy nếu dùng miếng dán.
7. Tiếp tục CPR và đánh giá lại: Ngay sau sốc điện (defibrillation) hoặc chuyển nhịp (cardioversion), tiếp tục CPR trong 2 phút (nếu là ngừng tim), sau đó đánh giá lại nhịp tim của bệnh nhân và mạch đập [2]. Lặp lại chu trình nếu cần.
VI. Lưu ý an toàn và hiệu quả khi sử dụng
Để đảm bảo quá trình sốc điện diễn ra an toàn và đạt hiệu quả cao nhất, cần tuân thủ các lưu ý sau:
An toàn cho người bệnh:
+ Tiếp xúc tốt: Đảm bảo điện cực tiếp xúc hoàn toàn và chặt chẽ với da bệnh nhân. Tiếp xúc kém có thể gây bỏng da và giảm hiệu quả sốc điện [2].
+ Tránh sốc điện không cần thiết: Chỉ sốc điện (defibrillation) khi máy AED chỉ định hoặc khi chẩn đoán xác định rung thất (VF)/nhịp nhanh thất vô mạch (pVT). Sốc điện khi tim có nhịp đập bình thường có thể gây rối loạn nhịp nguy hiểm.
+ Kiểm tra vật cản: Đảm bảo không có miếng dán thuốc, vật kim loại (dây chuyền, khuyên) trên đường đi của dòng điện.
An toàn cho người cấp cứu và người xung quanh:
+ Luôn hô “CLEAR”: Đây là quy tắc vàng. Trước mỗi lần sốc điện, phải hô to “CLEAR” và xác nhận mọi người đã tránh xa bệnh nhân.
+ Tránh tiếp xúc: Không chạm vào bệnh nhân hoặc bất kỳ vật gì tiếp xúc với bệnh nhân trong quá trình sốc điện.
+ Tối ưu hiệu quả:
* Thời gian là vàng: Sốc điện (defibrillation) càng sớm càng tốt sau khi xảy ra rung thất/nhịp nhanh thất vô mạch sẽ tăng đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân [2].
* Kết hợp với CPR chất lượng cao: Sốc điện luôn đi kèm với hồi sức tim phổi (Cardiopulmonary Resuscitation – CPR) chất lượng cao. CPR giúp duy trì lưu lượng máu đến não và các cơ quan quan trọng trong khi chờ sốc điện và sau sốc điện [3].
* Theo dõi sau sốc điện: Sau khi sốc điện, cần tiếp tục theo dõi nhịp tim, mạch, huyết áp và tình trạng tri giác của bệnh nhân.
VII. Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Việc bảo trì và kiểm tra định kỳ máy sốc điện là rất quan trọng để đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng hoạt động khi cần thiết.
Kiểm tra pin/nguồn điện: Đảm bảo pin luôn được sạc đầy hoặc thay thế định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Nhiều máy AED có đèn báo hoặc chỉ số hiển thị tình trạng pin.
Kiểm tra hạn sử dụng của điện cực: Miếng dán điện cực có gel dẫn điện có hạn sử dụng. Cần kiểm tra và thay thế các miếng dán đã hết hạn để đảm bảo độ bám dính và dẫn điện tốt [4].
Bảo quản máy: Giữ máy sốc điện ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, và tránh ánh nắng trực tiếp.
Kiểm tra chức năng định kỳ: Thực hiện các bài kiểm tra chức năng tự động hoặc thủ công theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo tất cả các bộ phận của máy hoạt động bình thường.
Be kind,
Phương Vũ.
30/11/2025.